Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自作自作🔊☆ Lưu vào danh sáchじさくNghĩa—Hán tự trong từ này自作Câu ví dụ彼はその少女のために自作の曲を一曲弾いた。He played the girl a piece of music of his own writing.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作