Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自活自活🔊☆ Lưu vào danh sáchじかつNghĩa—Hán tự trong từ này自活Câu ví dụ彼は自活するだけで精一杯だ。All he can do is support himself.Từ liên quan快活活気活況活字活性活動活動家活発