Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/自我自我N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじがNghĩa—Hán tự trong từ này自我Câu ví dụ彼らは喜びのあまりすっかり自我をわすれた。They were quite beside themselves with joy.Từ liên quan我我慢我儘怪我けが人無我我がわが国