Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/示す示すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchしめすNghĩa—Hán tự trong từ này示Câu ví dụ何もかも彼の有罪をしめしている。Everything points to his guilt.Từ liên quan暗示意思表示開示教示訓示啓示掲示掲示板