Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/掲示掲示N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけいじNghĩa—Hán tự trong từ này掲示Câu ví dụ掲示には「全席予約済み」とあった。"Fully booked" was on the notice.Từ liên quan暗示意思表示開示教示掲げる掲載掲示板掲揚