掲
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 11
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ケイ
- Âm Kun
- かか.げる
Nghĩa
put up (a notice), put up, hoist, display, hang out, publish, describe
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
put up (a notice), put up, hoist, display, hang out, publish, describe