Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/次回次回🔊☆ Lưu vào danh sáchじかいNghĩa—Hán tự trong từ này次回Câu ví dụ次回は奈良を訪ねたいと思います。I hope to visit Nara next time.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌