Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時代劇時代劇🔊☆ Lưu vào danh sáchじだいげきNghĩa—Hán tự trong từ này時代劇Câu ví dụ私は時代劇を見にその劇場へ行った。I went to the theater to see a period drama.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代