Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時限時限🔊☆ Lưu vào danh sáchじげんNghĩa—Hán tự trong từ này時限Câu ví dụ1時限は何の授業ですか。What do you have the first period?Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時