Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時給時給🔊☆ Lưu vào danh sáchじきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này時給Câu ví dụあの修理工たちは時給一万円ももらっている。Those mechanics are paid as much as ten thousand yen per hour.Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時