Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/持ってくる持ってくる🔊☆ Lưu vào danh sáchもってくるNghĩa—Hán tự trong từ này持Câu ví dụお水を持ってきてください。Could you bring me some water?Từ liên quan持て成し維持金持ち堅持支持持ち越す持ちこたえる持ち込む