Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/資格資格N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしかくNghĩa—Hán tự trong từ này資格Câu ví dụ彼には弁護士の資格がある。He is qualified as a solicitor.Từ liên quan巴格達価格格格安格差格子格上げ格段