Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/試練試練🔊☆ Lưu vào danh sáchしれんNghĩa—Hán tự trong từ này試練Câu ví dụ彼は厳しい試練を受けた。He was subjected to severe trials.Từ liên quan訓練熟練洗練鍛錬未練練る練習修練