Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/視力視力🔊☆ Lưu vào danh sáchしりょくNghĩa—Hán tự trong từ này視力Câu ví dụその事故で彼は視力を失った。The accident deprived him of his sight.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力