Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肢体肢体🔊☆ Lưu vào danh sáchしたいNghĩa—Hán tự trong từ này肢体Câu ví dụ彼女はあでやかな肢体で男性の人気を得た。Her bewitching body made her very popular with men.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体