Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/私用私用N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしようNghĩa—Hán tự trong từ này私用Câu ví dụ上司は会社の電話で私用の電話をかけたといって私をひどく叱った。My boss called me down for making private calls on the office phone.Từ liên quan愛用悪用引用運用応用画用紙活用慣用句