Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/思考思考N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしこうNghĩa—Hán tự trong từ này思考Câu ví dụ彼女の思考法は合理的だった。Her way of thinking was rational.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す