Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/思わず思わずN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおもわずNghĩa—Hán tự trong từ này思Câu ví dụ彼は思わず笑った。He laughed in spite of himself.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思いとどまる思い出す