Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/史学史学🔊☆ Lưu vào danh sáchしがくNghĩa—Hán tự trong từ này史学Câu ví dụ彼の主な興味は史学にある。His main interest is in history.Từ liên quan史家史実史上史料女史日本史歴史歴史的