Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/算定算定🔊☆ Lưu vào danh sáchさんていNghĩa—Hán tự trong từ này算定Câu ví dụそれは300ドルかかると私は算定した。I calculated that it would cost 300 dollars.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定