Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/散髪散髪🔊☆ Lưu vào danh sáchさんぱつNghĩa—Hán tự trong từ này散髪Câu ví dụ何よりも散髪をしなければならない。What I need worst is a haircut.Từ liên quan解散拡散閑散散らかす散らかる散らし散らす散らばる