Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/散会散会🔊☆ Lưu vào danh sáchさんかいNghĩa—Hán tự trong từ này散会Câu ví dụ会は八時に散会した。The meeting broke up at eight.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う