Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/察知察知🔊☆ Lưu vào danh sáchさっちNghĩa—Hán tự trong từ này察知Câu ví dụ危険を察知して彼は逃げた。Sensing danger, he ran away.Từ liên quan監察観察警察警察官警察署警察庁検察考察