Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/作物作物N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさくもつNghĩa—Hán tự trong từ này作物Câu ví dụ日本の主要作物は米である。The main crop of Japan is rice.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作