Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/作戦作戦N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさくせんNghĩa—Hán tự trong từ này作戦Câu ví dụタイムをとって作戦を練ろう。Let's take time out to elaborate a strategy.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作