Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/作成作成N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさくせいNghĩa—Hán tự trong từ này作成Câu ví dụその老人は遺言を作成した。The old man made out his will.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + あとはTừ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作