Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/作家作家N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさっかNghĩa—Hán tự trong từ này作家Câu ví dụその作家は私たちによく知られています。The writer is well known to us.Ngữ pháp liên quanNoun + にしてTừ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作