Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/作作N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさくNghĩa—Hán tự trong từ này作Câu ví dụこの絵はモネの作とされている。This painting is attributed to Monet.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作