Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/罪罪N3🔊☆ Lưu vào danh sáchつみNghĩa—Hán tự trong từ này罪Câu ví dụビルはその罪を犯していなかった。Bill did not commit the crime.Từ liên quan罪人謝罪犯罪犯罪者無罪有罪