Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/災い災い🔊☆ Lưu vào danh sáchわざわいNghĩa—Hán tự trong từ này災Câu ví dụ災いを転じて福としなさい。Turn your misfortune to account.Từ liên quan火災火災保険災害災難震災戦災天災被災