Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/合流合流N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごうりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này合流Câu ví dụこの道はそこでハイウエイに合流する。This road joins the highway there.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合