Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/合理合理N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごうりNghĩa—Hán tự trong từ này合理Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合