Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/合計合計N3🔊☆ Lưu vào danh sáchごうけいNghĩa—Hán tự trong từ này合計Câu ví dụこの数字の列を合計しなさい。Add up this column of figures.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合