Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合間合間N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあいまNghĩa—Hán tự trong từ này合間Câu ví dụ勉強の合間に私はテレビをみた。I watched television during a break in my studies.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合