Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合意合意N1🔊☆ Lưu vào danh sáchごういNghĩa—Hán tự trong từ này合意Câu ví dụ彼らは休戦条件で合意した。They agreed on cease-fire terms.Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + 果てにNoun + ものとしてNoun + に至るTừ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合