Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/合わす合わすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあわすNghĩa—Hán tự trong từ này合Câu ví dụ彼はその破片をくっつけ合わした。He stuck the broken pieces together.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合