Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高血圧高血圧🔊☆ Lưu vào danh sáchこうけつあつNghĩa—Hán tự trong từ này高血圧Câu ví dụ塩分の高い食事をとると、高血圧の原因になるかもしれない。Maintaining a high salt diet may contribute to high blood pressure.Từ liên quan圧巻圧縮圧勝圧倒圧倒的圧迫圧力押し