Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高圧高圧🔊☆ Lưu vào danh sáchこうあつNghĩa—Hán tự trong từ này高圧Từ liên quan圧巻圧縮圧勝圧倒圧倒的圧迫圧力押し