Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/講演会講演会🔊☆ Lưu vào danh sáchこうえんかいNghĩa—Hán tự trong từ này講演会Câu ví dụ彼の講演会にはたくさんの聴衆が集まっていた。His lecture had a large audience.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う