Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/航路航路🔊☆ Lưu vào danh sáchこうろNghĩa—Hán tự trong từ này航路Câu ví dụこのボートのエンジンがハワイへの航路のなかばで駄目にならなければよいね。Let's hope this boat engine doesn't give up the ghost when we're halfway to Hawaii.Từ liên quan運航寄港航海航空航空会社航空機航空券航空便