Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/航空会社航空会社🔊☆ Lưu vào danh sáchこうくうがいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này航空会社Câu ví dụその航空会社は貨物のみを扱っている。That aircraft company deals in freight only.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う