Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/考えてみれば考えてみれば🔊☆ Lưu vào danh sáchかんがえてみればNghĩa—Hán tự trong từ này考Câu ví dụ考えてみれば彼のいう事はおかしいよ。Come to think of it, he is wrong.Từ liên quan考え考える考え直す考え方考案考古学考察考証