Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/考え方考え方🔊☆ Lưu vào danh sáchかんがえかたNghĩa—Hán tự trong từ này考方Câu ví dụ彼らは時間に関しては厳格な考え方をしている。They have a strict idea of time.Ngữ pháp liên quanPlain form + ものがあるV-て form + からというものNoun / V plain + をきっかけに(して)Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行