Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/考案考案🔊☆ Lưu vào danh sáchこうあんNghĩa—Hán tự trong từ này考案Câu ví dụフロイトは精神分析を考案した。Freud originated psychoanalysis.Từ liên quan案案の定案外案件案内机議案懸案