Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絞り絞り🔊☆ Lưu vào danh sáchしぼりNghĩa—Hán tự trong từ này絞Câu ví dụこの明るさで絞りはどのくらいですか。What is the correct aperture in this light?Từ liên quanお絞り絞める絞殺絞首刑絞る絞り込む