Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お絞りお絞り🔊☆ Lưu vào danh sáchおしぼりNghĩa—Hán tự trong từ này絞Câu ví dụおしぼりが欲しいのです。Do you have hot towels?Từ liên quan絞める絞り絞殺絞首刑絞る絞り込む