Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/攻める攻めるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchせめるNghĩa—Hán tự trong từ này攻Câu ví dụ彼は私にその問題をいかに攻めるべきかについて教えてくれた。He enlightened me on how I should attack the subject.Từ liên quan攻め攻撃攻守攻勢攻防攻略専攻特攻隊