Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/攻め攻めN1🔊☆ Lưu vào danh sáchせめNghĩa—Hán tự trong từ này攻Câu ví dụ彼は来客攻めにあった。He was besieged by callers.Từ liên quan攻める攻撃攻守攻勢攻防攻略専攻特攻隊