Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/巧み巧みN1🔊☆ Lưu vào danh sáchたくみNghĩa—Hán tự trong từ này巧Câu ví dụ彼は、話術が巧みだ。He has a good art of talking.Từ liên quan技巧巧者巧拙巧妙上手い精巧利口