Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/好機好機🔊☆ Lưu vào danh sáchこうきNghĩa—Hán tự trong từ này好機Câu ví dụこの好機を逃すな。Don't let this chance slip by.Từ liên quanお好み焼き愛好いい加減好き好き嫌い好ましい好み好む